1.080.000.000 đ
2020
Mới 100%
Màu Trắng, Nâu, Bạc, Đen, Đồng
Sản Xuất Tại Việt Nam
3 năm hoặc 100.000 Km
Gọi ngay(Nhấn vào Đây)
  • Tư vấn hồ sơ, thủ tục mua xe, đăng ký trả góp ... hoàn toàn miễn phí
  • Tư vấn vận hành, sử dụng xe trong và cách thức bảo hành, bảo hiểm
Nhận báo giá Xe(Nhấn vào Đây)
  • Đặt mua qua ĐT (24h/7): 0989.248.329
  • Bảo hành - Bảo dưỡng chính hãng
  • Giao xe tận nhà (Nếu khách có yêu cầu)

Tổng quan

Toyota Fortuner là dòng xe SUV 7 chỗ gầm cao với thiết kế khung gầm rời có khả năng chịu tải cao, sức chống lại lực vặn xoắn lớn cho khả năng offroad tốt, mạnh mẽ và bền bỉ hơn.

NGOẠI THẤT: Mạnh mẽ đầy cuốn hút! Toyota Fortuner 2.4 4×2 AT máy dầu số tự động 1 cầu mới với dáng vẻ mạnh mẽ nhưng vẫn đậm chất hào hoa.

Toyota Fortuner 2.4L số tự động 1 cầu mẫu 2021

Những thay đổi trên mẫu xe Fortuner 2021

Liên hệ Hotline để đặt xe Fortuner mẫu 2021

Fortuner 2020  với kích thước DxRxC:4795 x 1855 x 1835 (mm) thật sự nổi bật trên những cung đường nhờ vẻ bề ngoài mạnh mẽ, bề thế và sang trọng.

Toyota Fortuner AT 4×2 trang bị cảm biến lùi, camera lùi siêu nét hỗ trợ Bạn lái xe an toàn và chủ động hơn

Cụm đèn hậu kéo dài kết hợp cùng cánh lướt gió thể thao tạo nên phần đuôi xe đẹp mắt và sang trọng

Fortuner 2020 số tự động 1 cầu hiện đại, sang trọng, mạnh mẽ

Lưới tản nhiệt Fortuner 2020 số tự động 1 cầu dạng hình thang cỡ lớn hầm hố và mạnh mẽ

Cụm đèn pha LED trang bị trên Fortuner 2020 số tự động 1 cầu sang trọng và bắt mắt

Toyota Fortuner số tự động 1 cầu màu trắng trẻ trung và hiện đại

NỘI THẤT: Nội thất Fortuner 2020 số tự động 1 cầu sang trọng với ghế da cao cấp, Đầu DVD màn hình cảm ứng hiện đại.

Không gian người lái rộng rãi, hiện đại, dễ sử dụng. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng

Hàng ghế hành khách phía trước phiên bản 2021 đã được chỉnh điện tiện ích

Phiên bản 2021 đã được trang bị chìa khóa thông minh Start-Stop và hệ thống ga tự động tiện lợi.

             Toyota Fortuner 2.4 4×2 AT với hàng ghế thứ 3 gập gọn sang hai bên, tạo không gian rộng rãi khi để đồ

KHẢ NĂNG VẬN HÀNH:Hai chế độ lái: Toyota Fortuner 2.4 AT với 2 chế độ lái Eco và Power rất tiện ích. Chế độ Eco giúp tối ưu hóa tính năng tiết kiệm nhiên liệu, chế độ Power giúp tối ưu hóa tính năng vận hành như vượt xe, vượt dốc, chở tải.                                  Hai chế độ lái Eco và Power trang bị trên xe Fortuner 2.4 AT

Khung gầm xe: 

Khung gầm xe kiên cố, chắc chắn, phù hợp với mọi địa hình, đích thực là chiếc xe SUV đẳng cấp

Hệ thống treo:

Hệ thống treo với tay đòn kép ở phía trước và liên kết bốn điểm ở phía sau ở phía sau nhằm giảm tối đa độ rung lắc, cho cảm giác êm mượt dễ chịu dù trên những địa hình gồ ghề nhất.

Hộp số:

Fortuner 2.4 AT sử dụng hộp số 6 cấp giúp tăng tốc tốt hơn, vận hành mượt mà hơn, tiết kiệm nhiên liệu hơn

Động cơ:

Xe trang bị động cơ dầu 2.4L cho công suất 148 mã lực/3400 vòng/phút, mô men xoắn 400 Nm/1600-2000 vòng/phút.

Thông số kĩ thuật Xe Fortuner mẫu 2021:

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1545/1555
Khoảng sáng gầm xe (mm)
279
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
2000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2605
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Động cơ xăng Loại động cơ
2GD-FTV (2.4L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
2393
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
110 (147)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
400/1600
Tốc độ tối đa
170
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
Có/With
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar
Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
265/65R17
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau
Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
9.05
Ngoài đô thị (L/100km)
6.79
Kết hợp (L/100km)
7.63
  • Ngoại Thất:
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu sáng ban ngày
Có/With
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động/Auto (ALS)
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Cụm đèn sau
LED
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
LED
Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
Màu
Cùng màu thân xe/Colored
Gạt mưa Trước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
Sau
Có (gián đoạn)/With (intermittent)
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thao
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
Có/With
Sau
Có/With
Chắn bùn
Trước + Sau/Front + Rear
Ống xả kép
Không có/Without
  • Nội Thất:
Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/Leather, wood, silver ornamentation
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio switch, MID, hands-free phone
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển số
Có/With
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
Chống chói tự động/ EC
Tay nắm cửa trong
Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
Đèn báo Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
Có (màn hình màu TFT 4.2″)/With (color TFT 4.2″)
  • Ghế:
Chất liệu bọc ghế
Da/Leather
Ghế trước Loại ghế
Loại thể thao/Sport type
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng thông gió
Không có/Without
Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & reclining
Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
Tựa tay hàng ghế sau
Có/With
  • Tiện Nghi:
Hệ thống điều hòa
Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler
Cửa gió sau
Có/With
Hộp làm mát
Có/With
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
DVD cảm ứng 7″/7″ touch screen DVD
Số loa
6
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Apple Car Play/Android Auto
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Có/With
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto, jam protection for all windows)
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình
Có/With

An Ninh:

Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With
  • An toàn chủ động:
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Không có/Without
Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
Không có/Without
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Có/With
Camera
Camera lùi/Back camera
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Có/With
Góc trước
Có/With
Góc sau
Có/With
  • An toàn bị động:
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Có/With
Túi khí rèm
Có/With
Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Khung xe GOA
Có/With
Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí/3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Có/With
Cột lái tự đổ
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ
Có/With

Màu xe Fortuner 2.4 AT: bao gồm 5 màu

Màu Trắng Ngọc Trai (giá cao hơn màu khác 8 triệu)

Màu Đen

Màu Đồng

Màu Bạc

Màu Nâu

GIÁ XE TOYOTA FORTUNER 2.4 AT 4X2

Địa ĐiểmGiá Niêm YếtGiá lăn bánh
Hà Nội1.080.000.0001.167.000.000
Các tỉnh1.080.000.0001.137.000.000

  • Chương trình khuyến mại tháng 11:

Khuyến mại tiền mặt + Phụ kiện theo xe – Gọi ngay Hotline để nhận ưu đãi tốt nhất Hoặc để lại số điện thoại chúng tôi sẽ báo giá cho Bạn.

Chương trình khuyến mại chỉ áp dụng đến ngày 30/11/2020, và áp dụng cho 50 khách hàng đầu tiên.

Địa chỉ Showromm: Tòa nhà Toyota Mỹ Đình, Số 15 Phạm Hùng, Mỹ Đình 2, Nam Từ Liêm, Hà Nội.( Đối diện bến xe Mỹ Đình)

Tại sao nên mua xe tại Toyota Mỹ Đình:

  • Đại lý Toyota chính hãng có cơ sở vật chất và quy mô lớn nhất Việt Nam và Đông Nam Á với diện tích mặt bằng 6.600 m2, gồm 3 tầng nhà xưởng được trang bị đồng bộ thiết bị chuyên dùng đạt tiêu chuẩn Quốc Tế.
  • Giá bán xe tốt nhất, cạnh tranh trên thị trường, phụ kiện lắp đặt chuẩn, bảo hành uy tín.
  • Đội ngũ nhân viên uy tín, chuyên nghiệp, được đào tạo bài bản.
  • Kỹ thuật viên lành nghề, nhiều năm kinh nghiệm.
  • Vị trí thuận lợi ngay mặt đường Phạm Hùng, Tôn Thất Thuyết, đối diện bến xe Mỹ Đình.
  • Dịch vụ cứu hộ 24/7, hỗ trợ sửa chữa từ xa chuyên nghiệp.
  • Dịch vụ Bảo hiểm uy tín, chuyên nghiệp, có nhân viên Bảo hiểm ngồi trực ngay tại Showroom.

Quý khách hàng cần tư vấn Hãy Gọi ngay Hotline 24/7 của chúng tôi. Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ Bạn, Xin cảm ơn!

=> Thủ tục mua xe trả góp

=> Chọn màu xe theo phong thủy

Xem thêm các dòng xe tại đây:

 Fortuner máy xăng 2.7 AT 4×2 (máy xăng một cầu số tự động)

Fortuner máy dầu 2.8 AT 4×4 (máy dầu 2 cầu số tự động)

Fortuner máy dầu 2.7 AT 4×4 (máy xăng số tự động 2 cầu)

Fortuner máy dầu 2.4 MT 4×2 (máy dầu số sàn 1 cầu)