820.000.000 đ
2020
Mới 100%
Xám, Đen, Đỏ, Trắng ngọc trai, Bạc, Nâu, Xanh
Nhập khẩu Thái Lan
3 năm hoặc 100.000 Km
Gọi ngay(Nhấn vào Đây)
  • Tư vấn hồ sơ, thủ tục mua xe, đăng ký trả góp ... hoàn toàn miễn phí
  • Tư vấn vận hành, sử dụng xe trong và cách thức bảo hành, bảo hiểm
Nhận báo giá Xe(Nhấn vào Đây)
  • Đặt mua qua ĐT (24h/7): 0989.248.329
  • Bảo hành - Bảo dưỡng chính hãng
  • Giao xe tận nhà (Nếu khách có yêu cầu)

Tổng quan

Toyota Việt Nam vừa cho ra mắt dòng xe 5 chỗ gầm cao thuộc phân khúc Crosserver với ngoại hình ấn tượng và năng động với cái tên Toyota Corolla Cross. Xe bao gồm 3 phiên bản: 1.8G, 1.8V, 1.8HV trong đó phiên bản 1.8HV sử dụng động cơ Hybrid hiện đại, dẫn đầu xu thế tại Việt Nam.

Hãy cùng Xetoyota3s.com tìm hiểu phiên bản xe Cross 1.8V dưới đây:

Cụm đèn pha Bi-LED tích hợp đèn chờ dẫn đường, cân bằng góc chiếu, nhắc nhờ đèn sáng hiện đại

Toyota Corolla Cross 1.8V là phiên bản máy xăng cao cấp của xe, với những tính năng và công nghệ vượt trội, giúp xe Cross cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ cùng phân khúc.

Định hướng thiết kế của Corolla Cross nhắm tới xu hướng trưởng thành và đô thị, khác biệt với các mẫu xe hiện tại của Toyota.

Toyota Cross màu trắng ngọc trai hiện đại, sang trọng

Phía sau xe thiết kế cân đối, hài hòa tạo cảm giác vững chắc, an toàn

Toyota Cross màu xám 1k3 trẻ trung và năng động

Mâm xe 18in (225/50R18) hiệu Lốp mechelin giúp xe vận hành êm ái trên moi cung đường.

Toyota Cross trưng bày tại Showroom Toyota Mỹ Đình số 15 Phạm Hùng

Nội thất sang trọng, hiện đại:

Không gian cabin rộng rãi và thoải mái có thể dễ dàng tùy chỉnh, giúp mọi hành trình dài trở nên sảng khoái hơn.

Toyota Cross 1.8V có 2 màu nội thất cho Quý khách lựa chọn: nội thất màu nâu đỏ và màu đen

Không gian xe Cross rộng rãi và thoải mái giúp Bạn thư giãn trong các chuyến đi xa.

Nội thất màu đen sang trọng và hiện đại

Cửa sổ trời tiện ích được trang bị trên xe Toyota Cross phiên bản 1.8V và 1.8 HV

Cốp sau Toyota Cross rộng rãi với dung tích 440 L

  • Thông số kĩ thuật chung:
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4460 x 1825 x1620
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm)
1560/1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
Trọng lượng không tải (kg)
1360
Trọng lượng toàn tải (kg)
1815
Dung tích bình nhiên liệu (L)
47
Dung tích khoang hành lý (L)
440
Động cơ xăng Loại động cơ
2ZR-FE
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1798
Tỉ số nén
10
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút)
(103)138/6400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
172/4000
Loại dẫn động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treo Trước
MacPherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer bar
Sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Khung xe Loại
TNGA
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Trợ lực điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành
Hợp kim/Alloy
Kích thước lốp
225/50R18
Lốp dự phòng
Vành thép/Steel, T155/70D17
Phanh Trước
Đĩa/Disc
Sau
Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
10.3
Ngoài đô thị (L/100km)
6.1
Kết hợp (L/100km)
7.6
  • Thông số kĩ thuật: Ngoại thất
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Chỉnh cơ/Manual
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Cụm đèn sau
LED
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Tự động/Auto
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Có/With
Gạt mưa Trước
Gạt mưa tự động/Auto
Sau
Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Đuôi cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe/Body color
Thanh đỡ nóc xe
Có/With
  • Thông số kĩ thuật: Nội thất
Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Da/Leather
Nút bấm điều khiển tích hợp
Có/With
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope
Gương chiếu hậu trong
Chống chói tự động/EC mirror
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Kỹ thuật số/Digital
Đèn báo chế độ Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
4.2″ TFT
Cửa sổ trời
Có/With
  • Thông số kĩ thuật: Ghế xe
Chất liệu bọc ghế
Da/Leather
Ghế trước Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
Ghế hành khách trước
Chỉnh cơ 4 hướng/4-way manual adjustment
Ghế sau
Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING
  • Thông số kĩ thuật: Tiện nghi
Hệ thống điều hòa
Tự động 2 vùng/Auto dual mode
Cửa gió sau
Có/With
Hệ thống âm thanh Màn hình
Cảm ứng 9″/9″ Touch screen
Số loa
6
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Điều khiển giọng nói
Có/With
Kết nối wifi
Có/With
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
Kết nối điện thoại thông minh
Apple Car Play/Android Auto
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Có/With
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection
Hệ thống điều khiển hành trình
Có/With
  • Thông số kĩ thuật: An ninh
Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With
  • Thông số kĩ thuật: An toàn chủ động
Hệ thống an toàn Toyota Cảnh báo tiền va chạm
Có/With
Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
Có/With
Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)
Có/With
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Có/With
Đèn chiếu xa tự động (AHB)
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)
Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Có/With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Có/With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Có/With
Camera 360 độ
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Có/With
Góc trước
Có/With
Góc sau
Có/With
  • Thông số kĩ thuật: An toàn bị động
Túi khí Số lượng túi khí
7
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Có/With
Túi khí rèm
Có/With
Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Dây đai an toàn Loại
3 điểm ELR
Dây đai an toàn
Có/With

Màu xe Toyota Corolla Cross:

Màu Trắng Ngọc Trai

Màu Bạc

Màu Nâu

Màu Xám

Màu Đỏ

Màu Xanh

Màu Đen

( Lưu ý: màu trắng ngọc trai giá cao hơn các màu khác 8 triệu)

Tại sao nên mua xe tại Toyota Mỹ Đình:

  •  Đại lý Toyota chính hãng có cơ sở vật chất và quy mô lớn nhất Việt Nam và Đông Nam Á với diện tích mặt bằng 6.600 m2, gồm 3 tầng nhà xưởng được trang bị đồng bộ thiết bị chuyên dùng đạt tiêu chuẩn Quốc Tế.
  • Giá bán xe tốt nhất, cạnh tranh trên thị trường, phụ kiện lắp đặt chuẩn, bảo hành uy tín.
  • Đội ngũ nhân viên uy tín, chuyên nghiệp, được đào tạo bài bản.
  • Kỹ thuật viên lành nghề, nhiều năm kinh nghiệm.
  • Vị trí thuận lợi ngay mặt đường Phạm Hùng, Tôn Thất Thuyết, đối diện bến xe Mỹ Đình.
  • Dịch vụ cứu hộ 24/7, hỗ trợ sửa chữa từ xa chuyên nghiệp.
  • Dịch vụ Bảo hiểm uy tín, chuyên nghiệp, có nhân viên Bảo hiểm ngồi trực ngay tại Showroom.

Quý khách hàng cần tư vấn Hãy Gọi ngay Hotline 24/7 của chúng tôi. Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ Bạn, Xin cảm ơn!

=> Thủ tục mua xe trả góp

=> Chọn màu xe theo phong thủy